Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "phê chuẩn" (1)
phê chuẩn
Tiếng Anh
Động từto approve, to ratify
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
The prosecutor's office of the same level approved the police's decision.
Từ liên quan "phê chuẩn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "phê chuẩn" (1)
VKS cùng cấp đã phê chuẩn quyết định của công an.
The prosecutor's office of the same level approved the police's decision.
